什具 shén jù · thập cụ Hán Việt: thập cụ · Pinyin: shén jù Tổng quan Cấu tạo: 什 (thập) + 具 (cụ)Pinyinshén jùHán Việtthập cụCấu tạo什 + 具 · thập + cụ nghĩa thành phần: thập + cụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 各种日用器具; 指各种工具。Tân Hoa Tự Điển 1.各种日用器具。 2.指各种工具。