什器

shí qì thập khí

Hán Việt: thập khí · Pinyin: shí qì

Tổng quan

các loại dụng cụ hằng ngày

Cấu tạo: (thập) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui các loại dụng cụ hằng ngày

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 各種常用的器具。《史記.卷一.五帝本紀》:「舜耕歷山,漁雷澤,陶河濱,作什器於壽丘,就時於負夏。」唐.沈既濟《任氏傳》:「其家多什器,可以假用。」也稱為「什物」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指各种生产用具或生活器物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指各种生产用具或生活器物。

Eng

  • CC-CEDICT various kinds of everyday utensils
  • Cihui various kinds of everyday utensils

ja

  • JMdict utensil|appliance|furniture