什處 thập xử Hán Việt: thập xử Tổng quan Cấu tạo: 什 (thập) + 處 (xử)Hán Việtthập xửCấu tạo什 + 處 · thập + xử nghĩa thành phần: thập + xử Nghĩa EngCihui 什處 hénchù pr. where?