什日 thập nhật Hán Việt: thập nhật Tổng quan Cấu tạo: 什 (thập) + 日 (nhật)Hán Việtthập nhậtCấu tạo什 + 日 · thập + nhật nghĩa thành phần: thập + nhật Nghĩa EngCihui 什日 hénrì pr. what day