什末 shén mò · thập mạt Hán Việt: thập mạt · Pinyin: shén mò Tổng quan Cấu tạo: 什 (thập) + 末 (mạt)Pinyinshén mòHán Việtthập mạtCấu tạo什 + 末 · thập + mạt nghĩa thành phần: thập + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"什"。