什稅 thập thuế Hán Việt: thập thuế Tổng quan Cấu tạo: 什 (thập) + 稅 (thuế)Hán Việtthập thuếCấu tạo什 + 稅 · thập + thuế nghĩa thành phần: thập + thuế Nghĩa EngCihui tithe