什篇 shén piān · thập thiên Hán Việt: thập thiên · Pinyin: shén piān Tổng quan Cấu tạo: 什 (thập) + 篇 (thiên)Pinyinshén piānHán Việtthập thiênCấu tạo什 + 篇 · thập + thiên nghĩa thành phần: thập + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 本指《诗经》中的诗作,后亦泛指诗篇。Tân Hoa Tự Điển 1.本指《诗经》中的诗作,后亦泛指诗篇。