什肇

thập triệu

Hán Việt: thập triệu

Tổng quan

(人名)姚秦之鳩摩羅什與其弟子僧肇也。☸

Cấu tạo: 什 (thập) + 肇 (triệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (人名)姚秦之鳩摩羅什與其弟子僧肇也。☸
  • Tần suất từ [bktd] thập triệu (人名)姚秦之鳩摩羅什與其弟子僧肇也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

什么 · 什叶 · 什器 · 什物 · 什菜 · 什邡 · 什锦 · 肇东