什菜 shí cài · thập thái Hán Việt: thập thái · Pinyin: shí cài Tổng quan rau trộn Cấu tạo: 什 (thập) + 菜 (thái)Pinyinshí càiHán Việtthập tháiCấu tạo什 + 菜 · thập + thái nghĩa thành phần: thập + thái Nghĩa ViệtCihui rau trộnEngCC-CEDICT mixed vegetablesCihui mixed vegetables