什襲

shén xí thập tập

Hán Việt: thập tập · Pinyin: shén xí

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 重重包裹,谓郑重珍藏。什,十。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.重重包裹,谓郑重珍藏。什,十。

Eng

  • Cihui 什襲 shíxí v. envelope/wrap several times (sth. precious to safegaurd it)