什貨 thập hóa Hán Việt: thập hóa Tổng quan Cấu tạo: 什 (thập) + 貨 (hóa)Hán Việtthập hóaCấu tạo什 + 貨 · thập + hóa nghĩa thành phần: thập + hóa Nghĩa EngCihui 什貨 shíhuò n. groceries; merchandise for daily use