什長 shén zhǎng · thập trường Hán Việt: thập trường · Pinyin: shén zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 什 (thập) + 長 (trường)Pinyinshén zhǎngHán Việtthập trườngCấu tạo什 + 長 · thập + trường nghĩa thành phần: thập + trường