什長 shén zhǎng · thập trường Hán Việt: thập trường · Pinyin: shén zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 什 (thập) + 長 (trường)Pinyinshén zhǎngHán Việtthập trườngCấu tạo什 + 長 · thập + trường nghĩa thành phần: thập + trường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时兵制,十人为什,置一长,称什长。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时兵制,十人为什,置一长,称什长。