仁烏

rén wū nhân ô

Hán Việt: nhân ô · Pinyin: rén wū

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (ô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乌鸦的别名。传说春秋时晋文公焚林以逼介子推出山,有白鸦绕烟而噪,并集子推身旁,火不能焚。晋人称之为仁乌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乌鸦的别名。传说春秋时晋文公焚林以逼介子推出山,有白鸦绕烟而噪,并集子推身旁,火不能焚。晋人称之为仁乌。