仁人

rén rén nhân nhân

Hán Việt: nhân nhân · Pinyin: rén rén

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有仁德的人。《論語.衛靈公》:「志士仁人,無求生以害仁,有殺身以成仁。」《文選.東方朔.非有先生論》:「卑身賤體,說色微辭,愉愉喣喣,終無益於主上之治,即志士仁人不忍為也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有德行的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有德行的人。

Eng

  • Cihui 仁人 rénrén n. compassionate/benevolent person

ja

  • JMdict man of virtue|humanitarian