仁佛閣 rén fú gé · nhân phật các Hán Việt: nhân phật các · Pinyin: rén fú gé Tổng quan Cấu tạo: 仁 (nhân) + 佛 (phật) + 閣 (các)Pinyinrén fú géHán Việtnhân phật cácCấu tạo仁 + 佛 + 閣 · nhân + phật + các nghĩa thành phần: nhân + phật + các