仁信 rén xìn · nhân tín Hán Việt: nhân tín · Pinyin: rén xìn Tổng quan Cấu tạo: 仁 (nhân) + 信 (tín)Pinyinrén xìnHán Việtnhân tínCấu tạo仁 + 信 · nhân + tín nghĩa thành phần: nhân + tín Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仁爱诚实。Tân Hoa Tự Điển 1.仁爱诚实。