仁獸

rén shòu nhân thú

Hán Việt: nhân thú · Pinyin: rén shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (thú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 麒麟的别名。古代传说麒麟口不食生物,足不践生草,有王者则至,为仁德之兽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.麒麟的别名。古代传说麒麟口不食生物,足不践生草,有王者则至,为仁德之兽。