仁勇

rén yǒng nhân dũng

Hán Việt: nhân dũng · Pinyin: rén yǒng

Tổng quan

ó lòng yêu thương người khác và không sợ sệt trước nguy hiểm. nhân dũng nhân dũng ☆Có lòng yêu thương người khác và không sợ sệt trước nguy hiểm.

Cấu tạo: (nhân) + (dũng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ó lòng yêu thương người khác và không sợ sệt trước nguy hiểm. nhân dũng nhân dũng ☆Có lòng yêu thương người khác và không sợ sệt trước nguy hiểm.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仁慈勇敢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仁慈勇敢。