仁化

rén huànhân hóa

Hán Việt: nhân hóa · Pinyin: rén huà

Tổng quan

xem 仁化縣

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.仁慈的教化。

Cấu tạo: 仁 (nhân) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 仁化县

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.仁慈的教化。

Eng

  • Cihui see 仁化縣; 仁化县

Đức

  • Handedict Renhua (Ort in Guangdong) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

仁化县 · 仁丹 · 仁义 · 仁儉 · 仁兄 · 仁勇 · 仁厚 · 仁和