仁化

rén huà nhân hóa

Hán Việt: nhân hóa · Pinyin: rén huà

Tổng quan

xem 仁化縣|仁化县

Cấu tạo: (nhân) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 仁化縣|仁化县

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仁慈的教化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仁慈的教化。

Eng

  • CC-CEDICT see 仁化縣|仁化县[Ren2 hua4 Xian4]
  • Cihui see 仁化縣|仁化县