仁聖
nhân thánh
Hán Việt: nhân thánh · Pinyin: rén shèng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 仁德圣明。亦指仁德圣明者。古代多用作称颂帝王的套词; 对皇帝的尊称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.仁德圣明。亦指仁德圣明者。古代多用作称颂帝王的套词。 2.对皇帝的尊称。
Hán Việt: nhân thánh · Pinyin: rén shèng