仁妻 rén qī · nhân thê Hán Việt: nhân thê · Pinyin: rén qī Tổng quan Cấu tạo: 仁 (nhân) + 妻 (thê)Pinyinrén qīHán Việtnhân thêCấu tạo仁 + 妻 · nhân + thê nghĩa thành phần: nhân + thê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言贤妻。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言贤妻。