仁子 rén zi · nhân tử Hán Việt: nhân tử · Pinyin: rén zi Tổng quan Cấu tạo: 仁 (nhân) + 子 (tử)Pinyinrén ziHán Việtnhân tửCấu tạo仁 + 子 · nhân + tử nghĩa thành phần: nhân + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对儿子的爱称。Tân Hoa Tự Điển 1.对儿子的爱称。