仁孝

rén xiào nhân hiếu

Hán Việt: nhân hiếu · Pinyin: rén xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (hiếu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 仁愛孝順。《史記.卷五五.留侯世家》:「竊聞太子為人仁孝,恭敬愛士。」《紅樓夢》第六三回:「原來天子極是仁孝過天的,且更隆重功臣之裔。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仁爱孝顺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仁爱孝顺。