仁寿镜 nhân thọ kính Hán Việt: nhân thọ kính Tổng quan Cấu tạo: 仁 (nhân) + 寿 (thọ) + 镜 (kính)Hán Việtnhân thọ kínhCấu tạo仁 + 寿 + 镜 · nhân + thọ + kính nghĩa thành phần: nhân + thọ + kính