仁嶽 nhân nhạc Hán Việt: nhân nhạc Tổng quan Cấu tạo: 仁 (nhân) + 嶽 (nhạc)Hán Việtnhân nhạcCấu tạo仁 + 嶽 · nhân + nhạc nghĩa thành phần: nhân + nhạc