仁廟

rén miào nhân miếu

Hán Việt: nhân miếu · Pinyin: rén miào

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (miếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指宋仁宗; 指明仁宗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指宋仁宗。 2.指明仁宗。