仁廟 rén miào · nhân miếu Hán Việt: nhân miếu · Pinyin: rén miào Tổng quan Cấu tạo: 仁 (nhân) + 廟 (miếu)Pinyinrén miàoHán Việtnhân miếuCấu tạo仁 + 廟 · nhân + miếu nghĩa thành phần: nhân + miếu