仁形 rén xíng · nhân hình Hán Việt: nhân hình · Pinyin: rén xíng Tổng quan Cấu tạo: 仁 (nhân) + 形 (hình)Pinyinrén xíngHán Việtnhân hìnhCấu tạo仁 + 形 · nhân + hình nghĩa thành phần: nhân + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 至仁至德的象征。Tân Hoa Tự Điển 1.至仁至德的象征。