仁恕

rén shù nhân thứ

Hán Việt: nhân thứ · Pinyin: rén shù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (thứ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有仁心而能推己及人。《漢書.卷一○○.敘傳上》:「蓋在高祖,其興也有五:……四曰寬明而仁恕。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仁爱宽容。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仁爱宽容。

Eng

  • Cihui 仁恕 rénshù n. kind and forgiving

ja

  • JMdict benevolence|magnanimity