仁民

rén mín nhân dân

Hán Việt: nhân dân · Pinyin: rén mín

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 将仁爱和仁义施之于人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.将仁爱和仁义施之于人。

Eng

  • Cihui 仁民 rénmín v.o. be philanthropic