仁氣

rén qì nhân khí

Hán Việt: nhân khí · Pinyin: rén qì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仁厚之气; 仁爱的风尚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仁厚之气。 2.仁爱的风尚。