仁洽

rén qià nhân hiệp

Hán Việt: nhân hiệp · Pinyin: rén qià

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (hiệp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 仁愛和睦。《文選.張衡.東京賦》:「既本鯡武,仁洽道豐。」《文選.王儉.褚淵碑文》:「仁洽兼濟,愛深善誘。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仁爱和睦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仁爱和睦。