仁澤 rén zé · nhân trạch Hán Việt: nhân trạch · Pinyin: rén zé Tổng quan Cấu tạo: 仁 (nhân) + 澤 (trạch)Pinyinrén zéHán Việtnhân trạchCấu tạo仁 + 澤 · nhân + trạch nghĩa thành phần: nhân + trạch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 仁德恩澤。如:「李老先生一向樂善好施,仁澤廣被鄉里。」唐.王揆〈長沙六快〉詩:「舟楫通大江,車輪會平陸。昔賢官是邦,仁澤流豐沃。」