仁瑞

rén ruì nhân thụy

Hán Việt: nhân thụy · Pinyin: rén ruì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (thụy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聖人在位時,世上所出現的祥瑞徵兆,多指珍禽異獸而言。《詩經.大雅.卷阿》:「鳳皇于飛」句下漢.毛亨.傳:「鳳皇,靈鳥,仁瑞也。」漢.王充《論衡.驗符》:「東方曰仁,龍,東方之獸也,皇帝聖人,故仁瑞見。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仁德的瑞应。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仁德的瑞应。