仁祠

rén cí nhân từ

Hán Việt: nhân từ · Pinyin: rén cí

Tổng quan

nhân từ (術語)佛寺也。佛祖統紀三十五曰:「詔報曰:楚王誦黃老之微言,尚浮圖之仁祠。」釋門正統三曰:「精舍所踞,號曰仁祠。」☸

Cấu tạo: (nhân) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân từ (術語)佛寺也。佛祖統紀三十五曰:「詔報曰:楚王誦黃老之微言,尚浮圖之仁祠。」釋門正統三曰:「精舍所踞,號曰仁祠。」☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教的祭祀; 佛寺的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教的祭祀。 2.佛寺的别称。