仁策 rén cè · nhân sách Hán Việt: nhân sách · Pinyin: rén cè Tổng quan Cấu tạo: 仁 (nhân) + 策 (sách)Pinyinrén cèHán Việtnhân sáchCấu tạo仁 + 策 · nhân + sách nghĩa thành phần: nhân + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 施行仁政的方策。Tân Hoa Tự Điển 1.施行仁政的方策。