仁羿 rén yì · nhân nghệ Hán Việt: nhân nghệ · Pinyin: rén yì Tổng quan Cấu tạo: 仁 (nhân) + 羿 (nghệ)Pinyinrén yìHán Việtnhân nghệCấu tạo仁 + 羿 · nhân + nghệ nghĩa thành phần: nhân + nghệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指古代传说中有穷氏部落首领后羿,又称夷羿。仁,通"夷"。Tân Hoa Tự Điển 1.指古代传说中有穷氏部落首领后羿,又称夷羿。仁,通"夷"。