仁翁 nhân ông Hán Việt: nhân ông Tổng quan Cấu tạo: 仁 (nhân) + 翁 (ông)Hán Việtnhân ôngCấu tạo仁 + 翁 · nhân + ông nghĩa thành phần: nhân + ông Nghĩa EngCihui 仁翁 énwēng n. my esteemed sir (address to an elderly person in letters)