仁良 rén liáng · nhân lương Hán Việt: nhân lương · Pinyin: rén liáng Tổng quan Cấu tạo: 仁 (nhân) + 良 (lương)Pinyinrén liángHán Việtnhân lươngCấu tạo仁 + 良 · nhân + lương nghĩa thành phần: nhân + lương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仁爱善良。亦指仁爱善良的人。Tân Hoa Tự Điển 1.仁爱善良。亦指仁爱善良的人。