仁草

rén cǎo nhân thảo

Hán Việt: nhân thảo · Pinyin: rén cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (thảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瑞草。指朱草﹑萱荚等不常见的草。古人以为见则祥瑞; 烟草。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.瑞草。指朱草﹑萱荚等不常见的草。古人以为见则祥瑞。 2.烟草。