仁賢

rén xián nhân hiền

Hán Việt: nhân hiền · Pinyin: rén xián

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (hiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即仁且贤; 仁人与贤人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即仁且贤。 2.仁人与贤人。