仁頻

rén pín nhân tần

Hán Việt: nhân tần · Pinyin: rén pín

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 槟榔的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.槟榔的别名。