仁體

rén tǐ nhân thể

Hán Việt: nhân thể · Pinyin: rén tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân thể (術語)與人體同。經論中,呼同輩常曰仁或仁者。☸