仁鳥 rén niǎo · nhân điểu Hán Việt: nhân điểu · Pinyin: rén niǎo Tổng quan Cấu tạo: 仁 (nhân) + 鳥 (điểu)Pinyinrén niǎoHán Việtnhân điểuCấu tạo仁 + 鳥 · nhân + điểu nghĩa thành phần: nhân + điểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指鸾凤。Tân Hoa Tự Điển 1.指鸾凤。