仂句

lè jù

Pinyin: lè jù

Tổng quan

Cấu tạo: + (cú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语法术语。指长句子中包含的短句。旧称子句,现多称主谓词组。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语法术语。指长句子中包含的短句。旧称子句,现多称主谓词组。