仂語
Pinyin: lè yǔ
Tổng quan
cụm từ (ngôn ngữ học) nhóm từ; cụm từ; tổ từ。詞組。
Nghĩa
Việt
- Cihui cụm từ (ngôn ngữ học) nhóm từ; cụm từ; tổ từ。詞組。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 文法學名詞之一。指文法上不成句的詞組。如「雄偉的建築」、「春夏秋冬」等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 词组。
Eng
- CC-CEDICT phrase (linguistics)
- Cihui phrase (linguistics)