仃伶

dīng líng đình linh

Hán Việt: đình linh · Pinyin: dīng líng

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孤独。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.孤独。