仄兀 zè wù·trắc ngột Hán Việt: trắc ngột · Pinyin: zè wù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.歉疚不安。 Cấu tạo: 仄 (trắc) + 兀 (ngột)Pinyinzè wùHán Việttrắc ngộtCấu tạo仄 + 兀 · trắc + ngột nghĩa thành phần: trắc + ngột Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.歉疚不安。 Từ liên quan Gần nghĩa仄声 · 仄径 · 兀傲 · 兀兀 · 兀凳 · 兀庵 · 兀敖 · 兀然