仄媚
trắc mị
Hán Việt: trắc mị · Pinyin: zè mèi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以不正當的手段巴結獻媚。南朝梁.劉勰《文心雕龍.程器》:「孔光負衡據鼎,而仄媚董賢;況班馬之賤職,潘岳之下位哉!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 以不正之道讨好奉承。
- Tân Hoa Tự Điển 1.以不正之道讨好奉承。
Hán Việt: trắc mị · Pinyin: zè mèi